tâm thể

  1. (med.) psychosomatique.
    • Y học tâm thể
      médicine psychosomatique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tâm thể"

tâm thể
Một bác sĩ giải thích về bệnh tâm thể cho bệnh nhân.